Trong khuôn khổ Mạng lưới các-bon rừng do Chương trình Hợp tác thúc đẩy chuyển dịch khí hậu (UK PACT) hỗ trợ, webinar “Từ ‘Lượng’ sang ‘Giá trị’: Chất lượng ảnh hưởng đến giá tín chỉ các-bon rừng như thế nào và ý nghĩa cho Việt Nam” đã thu hút sự tham gia của hơn 80 đại biểu. Webinar có sự tham gia của ba diễn giả: bà Nghiêm Phương Thúy – Chuyên viên Phòng KHCN & HTQT, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm; GS.TS. Phạm Thu Thủy – Giáo sư về Chính sách công tại Đại học Flinders, đồng thời là Giáo sư kiêm nhiệm tại Đại học Adelaide, Australia; và ông Louis Booth – Giám đốc Khu vực châu Á – Thái Bình Dương (APAC) tại Sylvera.
Từ góc nhìn thị trường, ông Louis Booth nhấn mạnh rằng cơ hội của Việt Nam không chỉ nằm ở việc tạo ra tín chỉ, mà ở khả năng cung cấp đúng loại tín chỉ mà người mua quốc tế đang cần. Theo ông, Việt Nam hiện vẫn chủ yếu tạo ra tín chỉ từ năng lượng tái tạo, trong khi nhu cầu thị trường đang thay đổi; vì vậy, Việt Nam cần phản ứng để cung cấp loại tín chỉ mà người mua quốc tế mong muốn hơn. Ông cho rằng khi xem xét cơ hội của Việt Nam, hai yếu tố đặc biệt quan trọng là chất lượng và loại hình dự án.
Một nội dung được ông Louis nhấn mạnh rất rõ là xu hướng dịch chuyển giữa thị trường tự nguyện (voluntary) và thị trường tuân thủ (compliance). Theo ông, tín chỉ tự nguyện là tín chỉ được doanh nghiệp, cá nhân hoặc chính phủ sử dụng mà không có nghĩa vụ bắt buộc; trong khi đó, tín chỉ tuân thủ là trường hợp doanh nghiệp hoặc quốc gia phải sử dụng tín chỉ do yêu cầu của hệ thống trong nước hoặc các cơ chế như CORSIA. Đáng chú ý, theo công cụ dự báo của Sylvera, đến năm 2035, nhu cầu từ thị trường tuân thủ có thể lớn hơn nhu cầu từ thị trường tự nguyện. Ông cũng lưu ý rằng nhu cầu tự nguyện trên toàn cầu sẽ không tăng mạnh, trong khi vẫn có tiềm năng bán tín chỉ vào các thị trường tuân thủ.
Ông Louis đồng thời cho rằng phía cung cũng đang thay đổi. Các tiêu chuẩn ngày càng chặt chẽ hơn, các phương pháp được siết lại, và công nghệ, phần mềm cùng dữ liệu theo dõi rừng đang được sử dụng để làm cho chất lượng dự án dễ hiểu hơn và dễ dự báo hơn.

Ảnh 1. GS.TS. Phạm Thu Thủy – Giáo sư về Chính sách công tại Đại học Flinders, đồng thời là Giáo sư kiêm nhiệm tại Đại học Adelaide, Australia (hàng trên, bên trái); ông Phạm Trung Thông – Tổ chức Forest Trends (hàng trên bên phải), ông Louis Booth – Giám đốc Khu vực châu Á – Thái Bình Dương (APAC) tại Sylvera (hàng dưới).
Từ góc độ quản lý nhà nước, bà Nghiêm Phương Thúy đặt các phân tích trên vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Chị cho biết Việt Nam có diện tích rừng lớn, đã tham gia REDD+ từ sớm và có kinh nghiệm triển khai các chương trình giảm phát thải để tạo tín chỉ. Bà Thuý dẫn ví dụ Chương trình giảm phát thải vùng Bắc Trung Bộ với FCPF đã phát hành 16,2 triệu tín chỉ, trong đó 11,3 triệu tín chỉ đã được chuyển giao, mang lại 56,5 triệu USD; đồng thời Việt Nam đang triển khai chương trình giảm phát thải vùng Tây Nguyên và Nam Trung Bộ để tham gia Liên minh LEAF theo tiêu chuẩn ART-TREES.
Từ các ví dụ như FCPF, LEAF, ART-TREES, Guyana, Costa Rica, Brazil, Ecuador, Nepal và cả cơ chế CORSIA, bà Thúy nhấn mạnh rằng cùng một loại tín chỉ, cùng một loại hoạt động dự án, giá vẫn có thể rất khác nhau. Bà cũng cho biết Việt Nam đang tiếp tục hoàn thiện khung chính sách liên quan đến thị trường các-bon, từ quy định về kiểm kê, phân bổ hạn ngạch, hệ thống đăng ký, đến các chính sách về ITMO và dịch vụ hấp thụ, lưu giữ các-bon của rừng. Trên cơ sở đó, bà nêu rõ Việt Nam cần có chiến lược sử dụng tín chỉ lâm nghiệp cho thị trường nào: thị trường tuân thủ trong nước hay thị trường quốc tế, trên cơ sở vừa bảo đảm lợi ích kinh tế, vừa phù hợp với NDC và các cam kết giảm phát thải của quốc gia.
Ở góc độ nghiên cứu và thị trường, GS.TS. Phạm Thu Thủy bổ sung rằng tiêu chuẩn không phải là yếu tố duy nhất quyết định người mua có mua tín chỉ hay không. Theo bà, ngoài tiêu chuẩn, người mua còn cân nhắc số lượng tín chỉ được bán, giá bán, sự ổn định chính trị, cũng như năng lực tiếp cận người mua và hiện diện trên thị trường quốc tế. Bà cũng đặt ra các câu hỏi quan trọng về nguồn cầu thực sự, cạnh tranh giữa các quốc gia, sự tương tác giữa thị trường tự nguyện và thị trường bắt buộc, cũng như bài toán chi phí – lợi ích để đạt được mức giá cao hơn.
Phản hồi các trao đổi này, ông Louis cho rằng đối với tín chỉ lâm nghiệp, nhu cầu vẫn đang tăng, nhưng chất lượng là điều kiện then chốt. Theo ông, các dự án lâm nghiệp ở châu Á có chất lượng khá khác nhau, và hai rủi ro nổi bật là tính bổ sung (additionality) thấp và tính duy trì lâu dài (permanence) thấp. Vì vậy, Việt Nam cần ưu tiên các dự án thực sự cần doanh thu từ carbon, có tầm nhìn dài hạn, đồng thời chú trọng quyền và lợi ích của cộng đồng và đa dạng sinh học. Ông nhấn mạnh rằng người mua sẽ không muốn bỏ tiền cho một dự án không thực sự cần tài chính các-bon; và các dự án ở châu Á thường thất bại ở chính hai điểm là bảo đảm tính duy trì lâu dài (long-term permanence) và tính bổ sung (additionality).
Từ các trao đổi tại webinar, một thông điệp nổi lên khá rõ: Việt Nam có cơ hội đáng kể trong phát triển các-bon rừng, nhưng sẽ khó chuyển hóa cơ hội đó thành giá trị thực nếu chỉ dừng ở việc tạo tín chỉ. Điều cốt lõi là phải xác định đúng thị trường mục tiêu và loại tín chỉ phù hợp với nhu cầu của thị trường; đồng thời hiểu rõ khẩu vị người mua, nâng cao chất lượng dự án, định vị chiến lược của Việt Nam trong khu vực, và tính toán đầy đủ bài toán chi phí – lợi ích, thay vì chỉ nhìn vào giá bán.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ của bạn!