QUẢN TRỊ TÀI NGUYÊN

Tiểu vùng sông Mê Kông

alt

CÁC HOẠT ĐỘNG
CỦA FOREST TRENDS

Tại Việt Nam, Forest Trends tại Việt Nam tập trung minh bạch hóa chuỗi cung ứng lâm sản và cao su, công bố các báo cáo dựa trên dữ liệu xuất – nhập khẩu và phối hợp chặt chẽ với các hiệp hội như VIFOREST để hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế như EUDR, FLEGT. Đồng thời, tổ chức hội thảo và tọa đàm nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro, bảo vệ rừng bền vững và thúc đẩy thương mại hợp pháp giữa Việt Nam và các thị trường toàn cầu.

1.

Sử dụng đất trong hệ thống lâm trường:

Mâu thuẫn đất đai và ý nghĩa với các ngành hàng xuất khẩu

Ngành lâm nghiệp Việt Nam đã có sự chuyển dịch lớn từ hình thức lâm nghiệp nhà nước (state forestry) sang lâm nghiệp hộ gia đình (household forestry). Sự chuyển dịch này diễn ra mạnh mẽ nhất trong thập niên 90 (từ 1990 đến 2000). Điểm đặc trưng của hình thức chuyển dịch này là những diện tích rừng /đất rừng trước đây được quản lý bởi các lâm trường quốc gia (nay là các công ty lâm nghiệp) được chuyển giao cho các hộ gia đình. Mục đích của việc chuyển giao là tạo nguồn gỗ nguyên liệu cho chế biến và tăng nguồn thu nhập cho các hộ. Theo số liệu về hiện trạng rừng quốc gia của Bộ Nông nghiệp và PTNT (nay là Bộ Nông nghiệp – Môi trường), năm 2023, cả nước có khoảng 1,4 triệu nông hộ đang sở hữu 1,8 triệu ha rừng trồng. Hệ thống lâm trường quốc gia hiện vẫn còn tồn tại, với 1,8 triệu ha đất rừng được giao cho các lâm trường quản lý. Trong đó, 1,3 triệu ha là rừng tự nhiên, còn lại là rừng trồng.

Hệ thống quản lý đất đai của các lâm trường hiện vẫn còn một số bất cập, đặc biệt là sự mâu thuẫn trong việc sử dụng đất giữa lâm trường và các hộ sống gần diện tích rừng do lâm trường quản lý và/hoặc các hộ được lâm trường khoán sử dụng đất. Mâu thuẫn này đang hiện diện ở hầu hết các lâm trường. Một số mâu thuẫn do lịch sử để lại. Một số mới hình thành. Bên cạnh đó, các ngành hàng của Việt Nam, bao gồm gỗ, cao su, cà phê cũng đang phải đối mặt với sức ép rất lớn từ những yêu cầu về kiểm soát chuỗi cung và quy định chống mất rừng. Một số mặt hàng hiện vẫn đang được sản xuất trên các diện tích đất còn tồn tại nhiều mâu thuẫn. Định vị chính xác các mâu thuẫn để từ đó đưa ra kiến nghị nhằm giải quyết căn bản các mâu thuẫn là mục tiêu chính trong hoạt động nghiên cứu của Forest Trends. Dưới đây là những câu hỏi mà chúng tôi và các đối tác đang hướng tới.

Có những hình thức mâu thuẫn nào đang tồn tại hiện nay? Quy mô của các mâu thuẫn này ra sao? Nguyên nhân cụ thể của mỗi hình thức mâu thuẫn này là gì? Các mâu thuẫn này cần phải giải quyết ra sao? Các bên liên quan có vai trò thế nào trong việc giải quyết mâu thuẫn này?

Cảnh quan từ trên cao
Chén cao su tự nhiên
Cuộc họp

Trong chuỗi cung các mặt hàng nông lâm sản xuất khẩu của Việt Nam, nông hộ có vai trò quan trọng nhất khi ở vị trí đầu chuỗi. Trong ngành cà phê, trên 600.000 hộ gia đình với khoảng 700.000 ha đất canh tác hiện cung 95% tổng lượng cà phê của cả ngành mỗi năm. Trong ngành hàng cao su, gần 250.000 hộ với khoảng 450.000 ha cao su hiện cung trên 50% trong tổng sản lượng của ngành mỗi năm. Trong ngành gỗ, 1,4 triệu hộ gia đình với 1,8 triệu ha rừng trồng hiện cung 60% tổng lượng gỗ rừng trồng mỗi năm. Nguồn cung từ những hộ này chủ yếu dùng để phục vụ xuất khẩu. Trước khi xuất khẩu, các mặt hàng phải trải qua nhiều công đoạn trong chuỗi. Nhìn chung, chuỗi cung hiện tại tương đối dài, phức tạp, và có sự tham gia của nhiều bên khác nhau. Thị trường nhập khẩu các mặt hàng trên hiện đang áp dụng các biện pháp chặt chẽ nhằm kiểm soát chuỗi cung, để đảm bảo rằng các mặt hàng này được sản xuất hợp pháp và quá trình sản xuất không gây mất rừng và suy thoái rừng.

2.

Nông hộ trong chuỗi cung các ngành hàng xuất khẩu:

Thực trạng, vai trò và ý nghĩa về chính sách

Khu vực chế biến

Liệu các mặt hàng hộ nông dân sản xuất ra có đáp ứng được những yêu cầu của thị trường? Để trả lời cho câu hỏi này, chúng ta cần có thông tin về thực trạng canh tác của các hộ? Mức độ hiểu biết của các hộ về các yêu cầu của chuỗi cung như thế nào? Mức độ đáp ứng của hộ đối với các yêu cầu này hiện ra sao? Cần có các cơ chế, chính sách gì để trợ giúp họ nhằm bảo đảm sự tuân thủ của họ với các yêu cầu mới?

3.

Liên kết giữa công ty
và các hộ trong chuỗi cung

Tạo nguồn nguyên liệu ổn định và bền vững có vai trò sống còn đối với các công ty chế biến xuất khẩu, bao gồm các công ty hoạt động trong lĩnh vực nông – lâm nghiệp. Bởi vậy, mối liên kết và sự hợp tác của công ty với các nông hộ có vai trò đặc biệt quan trọng. Bởi các công ty thường không có nguồn đất sản xuất, do vậy không thể tự tạo được nguồn nguyên liệu. Ngược lại, chính sách giao đất cho hộ mà Chính phủ thực hiện từ những năm 1990 và 2000 đã tạo điều kiện cho hộ tiếp cận lâu dài và ổn định với nguồn đất sản xuất và hiện đóng vai trò chủ đạo trong việc cung nguyên liệu đầu vào cho các ngành hàng. Hầu hết sự kết nối giữa công ty và nông hộ hiện nay lỏng lẻo, không bền vững.

Thực trạng của mối liên kết giữa công ty và các hộ hiện nay như thế nào? Đâu là nguyên nhân dẫn đến việc liên kết lỏng lẻo và không bền vững? Yếu tố nào cần thay đổi hoặc/và đâu là các yếu tố mới cần thiết lập nhằm đảm bảo cho việc hình thành những mối liên kết thực sự và bền vững giữa hai bên? Vai trò của các bên liên quan, bao gồm cả các bộ, ban ngành ban hành cơ chế, chính sách, và chính quyền địa phương trong việc thiết lập và duy trì sự kết nối như thế nào?

Nhóm người thảo luận trong rừng cao su

4.

Xây dựng hướng dẫn cho các hộ cao su tiểu điền nhằm đáp ứng các yêu cầu của EUDR

Quy định chống mất rừng của Liên minh Châu Âu (EU Deforestation Regulation, EUDR) sẽ có hiệu lực vào cuối 2025 (tháng 6 năm 2025 đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ). Quy định này yêu cầu các mặt hàng nhập khẩu vào EU, bao gồm cao su, phải tuân thủ đầy đủ các yêu cầu của quốc gia sản xuất, về các khía cạnh như sử dụng đất, thương mại, chế biến, môi trường… Quy định cũng đòi hỏi quá trình sản xuất các mặt hàng này không làm tổn hại đến tài nguyên rừng. Theo EUDR, toàn bộ các hoạt động của chuỗi cung cần đảm bảo việc có thể truy xuất.

Ba ngành hàng của Việt Nam bao gồm gỗ, cà phê và cao su đều chịu sự tác động của EUDR. Chính phủ và các doanh nghiệp trong chuỗi đã và đang

nỗ lực thực hiện các hoạt động chuẩn bị để thích ứng với Quy định này. Tuy nhiên, nông hộ_nhóm tham gia đầu chuỗi cung, đang thiếu thông tin và nguồn lực cần thiết để đáp ứng các yêu cầu trên. Cung cấp những thông tin liên quan về EUDR và đặc biệt đưa ra những hướng dẫn cụ thể giúp các hộ đáp ứng được các yêu cầu của Quy định là nhiệm vụ cấp bách và cần thiết. Forest Trends đã phối hợp với Hiệp hội Cao su Việt Nam thực hiện nhiệm vụ quan trọng này, với đối tượng là các hộ cao su tiểu điền. Các hướng dẫn được xây dựng dựa trên những bài học kinh nghiệm và kiến thức chia sẻ từ các công ty cao su hiện đang hợp tác/liên kết với các hộ tiểu điền trong việc đáp ứng EUDR.

Nhóm người trong khu rừng