Tác giả: Carolyn Cowan – 29/12/2025

- Quy định Chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) dự kiến sẽ bắt đầu có hiệu lực vào cuối năm 2026, sau khi các nhà lập pháp EU bỏ phiếu hoãn triển khai thêm một năm nữa.
- Văn bản pháp lý này được đưa ra nhằm giảm thiểu tình trạng mất rừng do các hoạt động sản xuất hàng hóa và buôn bán trái phép các sản phẩm liên quan đến rừng, thông qua việc yêu cầu các công ty nhập khẩu vào EU phải truy xuất được toàn bộ chuỗi cung ứng.
- Các chuyên gia cho rằng việc tăng cường giám sát là bước tiến quan trọng nhằm giảm dấu chân sinh thái của việc tiêu dùng tài nguyên rừng toàn cầu của EU. Bên cạnh đó, họ cũng nhấn mạnh rằng nhiều hộ tiểu điền trên khắp Đông Nam Á đang cần được hỗ trợ để đáp ứng yêu cầu của EUDR, đặc biệt về hồ sơ pháp lý đất đai và dữ liệu định vị địa lý.
- Nếu thiếu các cơ chế hỗ trợ kỹ thuật, tài chính và quản trị phù hợp, quy định mới này có thể đẩy các hộ tiểu điền ra khỏi chuỗi cung ứng hoặc các hộ này buộc phải chuyển sang những thị trường kém kiểm soát hơn, từ đó làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng vốn đã tồn tại.
Các hộ tiểu điền hiện đang cung cấp sản lượng cà phê đáng kể từ Việt Nam, dầu cọ từ Indonesia và cao su từ Thái Lan, xuất khẩu sang thị trường EU. Tuy nhiên, trong khuôn khổ quy định EUDR sắp được triển khai, nhiều chuyên gia ngành hàng cho rằng các hộ tiểu điền trên khắp Đông Nam Á cần được hỗ trợ nhiều hơn để chuẩn bị đáp ứng những yêu cầu mới.
EUDR dự kiến có hiệu lực vào cuối năm 2026, sau khi tiếp tục được hoãn triển khai thêm một năm do các quan ngại kỹ thuật. Mục tiêu của quy định là đảm bảo các sản phẩm liên quan đến rừng nhập khẩu vào EU phải “không gây mất rừng”, thông qua việc yêu cầu các doanh nghiệp kinh doanh bảy loại hàng hóa – bao gồm gia súc, cacao, cà phê, dầu cọ, cao su, đậu nành và gỗ – phải truy xuất được nguồn gốc sản phẩm trong suốt toàn bộ chuỗi cung ứng.
Trong khi các chuyên gia nhận định việc tăng cường kiểm soát là cần thiết để giảm tác động của tiêu dùng EU đối với rừng, nhiều ý kiến khác cảnh báo rằng nếu thiếu các cơ chế hỗ trợ và quản trị phù hợp, những quy định mới này có thể tạo ra thêm bất bình đẳng và gây bất lợi cho nhóm sản xuất quy mô nhỏ.
Nhiều hộ tiểu điền hiện không đủ năng lực và nguồn vốn để đáp ứng một số yêu cầu cụ thể của quy định. Theo ông Martin Greijmans, Trưởng chương trình Doanh nghiệp Cộng đồng của RECOFTC (một tổ chức phi lợi nhuận về lâm nghiệp cộng đồng có trụ sở tại Thái Lan), điều này có thể khiến họ bị loại khỏi chuỗi cung ứng, trong khi các nhà sản xuất lớn, vốn có nhiều điều kiện hơn, có thể thích ứng dễ dàng.
Một yếu tố phức tạp khác là không có đủ nguồn lực để cung cấp thông tin đầy đủ cho các hộ tiểu điền về cách thức những quy định mới sẽ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của họ, bởi vậy, vai trò hỗ trợ của Chính phủ và khu vực tư nhân là vô cùng cấp thiết.
Ông Greijmans chia sẻ với Mongabay: “Một điều luôn khiến tôi bất ngờ là nhiều hộ tiểu điền và doanh nghiệp nhỏ vẫn chưa hiểu rõ tính bắt buộc của EUDR. Họ thường nhầm lẫn nó với một dạng chứng nhận tự nguyện.”

Việt Nam là một trong những quốc gia cung ứng cà phê hàng đầu thế giới, với kim ngạch xuất khẩu sang Liên minh châu Âu hằng năm vượt 1,5 tỷ USD, trong đó 95% sản lượng được sản xuất bởi các hộ tiểu điền. © CIAT/Trong Chinh, Creative Commons (CC BY-NC-SA 2.0).
Trong cuộc phỏng vấn với Carolyn Cowan của Mongabay, Martin Greijmans trao đổi về những thách thức mà các hộ tiểu điền ở Đông Nam Á đang phải đối mặt khi chuẩn bị cho EUDR, những sáng kiến hiện có nhằm hỗ trợ họ, cũng như nhu cầu “bảo vệ tương lai” cho nhóm sản xuất quy mô nhỏ trong bối cảnh các yêu cầu về bền vững toàn cầu không ngừng thay đổi. Bài phỏng vấn dưới đây đã được biên tập lại để rút gọn độ dài và làm rõ nội dung.
Mongabay: Những khoảng trống và thách thức lớn nhất mà các hộ tiểu điền ở Đông Nam Á đang gặp phải khi tuân thủ EUDR là gì?
Martin Greijmans: Có rất nhiều khác biệt giữa các quốc gia, loại hàng hóa và bối cảnh địa lý. Trong nhiều trường hợp, các hộ tiểu điền đã chứng minh được khả năng vượt qua một số thách thức khi tuân thủ quy định mới. Tuy nhiên, nhiều hộ – đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa hoặc các nhóm yếu thế – không có quyền sử dụng đất rõ ràng hoặc thiếu hồ sơ pháp lý về đất đai. Điều này khiến họ khó chứng minh rằng sản xuất là hợp pháp, một yêu cầu then chốt của EUDR, và khiến các doanh nghiệp thu mua tư nhân ngần ngại giao dịch với họ.
Các hộ tiểu điền cũng thường gặp khó khăn trong việc thu thập dữ liệu định vị địa lý và tài liệu số cần thiết để đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc của EUDR. Mặc dù đã có một số nỗ lực nhằm thiết lập bản đồ, nhưng nhiều hộ vẫn chưa có bản đồ ranh giới lô đất sản xuất. Trong khi đó, các doanh nghiệp thu mua lại cần dữ liệu này để tuân thủ quy định, nên họ có thể phải cử nhân viên đến thu thập bằng những công cụ mà nông dân và cộng đồng không thể tiếp cận. Điều này đặt ra câu hỏi quan trọng về quyền sở hữu dữ liệu số được thu thập, bởi không phải lúc nào dữ liệu cũng được chia sẻ công bằng với nông dân. Bên cạnh đó, vẫn chưa rõ liệu cộng đồng có hiểu các dữ liệu này và cách họ có thể hưởng lợi từ chúng hay không. Những lo ngại về quyền riêng tư cũng làm vấn đề thêm phức tạp: ai có quyền truy cập dữ liệu và dữ liệu được sử dụng như thế nào?
Đây là lý do vì sao các nông hộ tiểu điền cần được hỗ trợ để tham gia chủ động vào quá trình thu thập dữ liệu. Một số tổ chức, như AGRIAC (tổ chức hỗ trợ cao su quy mô nhỏ tại Thái Lan), đang đào tạo nông dân về yêu cầu dữ liệu định vị địa lý để họ hiểu nguồn gốc dữ liệu, cách thu thập và cách quản lý. Tuy nhiên, đối với nhiều doanh nghiệp tư nhân vốn tập trung nhiều hơn vào việc đảm bảo nguồn cung, họ sẽ khó đầu tư vào việc trao quyền cho nông dân nếu không có mục tiêu xã hội cụ thể.
Mongabay: Có vẻ như quyền sử dụng đất rõ ràng là yếu tố rất quan trọng để các hộ tiểu điền chứng minh họ sản xuất hợp pháp theo EUDR, cũng như để họ tiếp cận tài chính. Theo ông, nhóm chủ thể nào có nguy cơ cao bị “bỏ lại phía sau” khi quy định có hiệu lực không?
Martin Greijmans: Các nhóm dễ bị tổn thương nhất bao gồm các cộng đồng dân tộc thiểu số ở vùng núi xa xôi và những người không có quyền sử dụng đất rõ ràng. Điều này cũng bao gồm phụ nữ góa chồng ở một số quốc gia. Ví dụ, tại Lào, giấy tờ pháp lý về đất đai thường chỉ ghi tên nam giới.
Có nguy cơ các doanh nghiệp thu mua, nhằm đảm bảo chuỗi cung ứng an toàn, sẽ tránh giao dịch với những hộ tiểu điền không thể chứng minh rõ tính hợp pháp từ giấy tờ quyền sử dụng đất. Dưới góc độ doanh nghiệp, việc hợp tác với các nhóm này có thể bị coi là quá tốn kém, khiến những người nông dân dù sản xuất có trách nhiệm vẫn có khả năng bị loại khỏi thị trường EU.
Điều này có thể đẩy các hộ tiểu điền vốn đã dễ bị tổn thương sang các thị trường ngoài EU với quy định lỏng lẻo hơn và tiêu chuẩn môi trường thấp hơn, hoặc buộc họ chuyển sang các loại cây trồng kém bền vững hơn như ngô. Hiện tại, chưa có cơ chế pháp lý cụ thể nào để bảo vệ những nhóm dễ tổn thương này trước nguy cơ mất đất hoặc các rủi ro khác nếu họ bị loại khỏi những thị trường lớn như EU.

Sản xuất dầu cọ (ảnh trái) và cao su (ảnh phải) — những nguyên nhân gây mất rừng ở Đông Nam Á — đều nằm trong phạm vi điều chỉnh của Quy định EUDR. © Carolyn Cowan/Mongabay.
Mongabay: Những hỗ trợ nào là cần thiết để giúp các nông hộ vượt qua rủi ro và đáp ứng các yêu cầu mới?
Martin Greijmans: Đẩy nhanh tiến độ cấp giấy tờ đất hợp pháp cho các nhóm yếu thế là rất quan trọng, nhưng điều đó đòi hỏi nguồn lực tài chính. Dù đã có tiến triển ở một số nơi, như Indonesia với chương trình cải cách lâm nghiệp xã hội, song thiếu kinh phí vẫn là rào cản lớn tại nhiều khu vực. Đây là một nhiệm vụ tốn kém và có thể sẽ không kịp tiếp cận các cộng đồng vùng sâu vùng xa.
Các công nghệ mới như thiết bị bay không người lái (drone) có thể hỗ trợ đáng kể. Drone giúp khảo sát đất nhanh chóng và cho thấy ranh giới đất có chồng lấn với rừng hay không. Tuy nhiên, việc công nhận dữ liệu từ drone cho mục đích pháp lý vẫn chưa rõ ràng, và việc vận hành drone tại một số quốc gia như Việt Nam không hề đơn giản.
Các ứng dụng di động cũng khá hữu ích. RECOFTC có một dự án tại tỉnh Lâm Đồng (Việt Nam), nằm trong Chương trình REDAA (Reversing Environmental Degradation in Africa and Asia), nhằm hỗ trợ các hộ tiểu điền trồng cà phê thu thập và quản lý dữ liệu, hướng tới phát triển mô hình nông lâm kết hợp giàu đa dạng sinh học. Họ đang sử dụng ứng dụng mã nguồn mở Epicollect cùng với sổ tay ghi chép truyền thống để theo dõi bộ chỉ số gồm 10 tiêu chí (như chất lượng nước, đa dạng sinh học đất…) theo quý. Điều này giúp họ có hồ sơ về tiến trình bền vững. Dù vượt ra ngoài yêu cầu trực tiếp của EUDR, cách làm này giúp tăng cường niềm tin giữa nông dân và doanh nghiệp thu mua, đặc biệt khi họ chứng minh được sự cải thiện về tính bền vững. Về lâu dài, chúng tôi kỳ vọng mô hình này sẽ mở rộng ra các hệ thống nông lâm kết hợp khác ngoài cà phê.
Mongabay: Chính phủ ở Đông Nam Á đang chuẩn bị như thế nào cho EUDR? Liệu chính sách quốc gia hay hệ thống dữ liệu sử dụng đất đang được cải thiện để hỗ trợ các hộ tiểu điền?
Martin Greijmans: Chính phủ trong khu vực đang chuẩn bị, nhưng cách tiếp cận khác nhau. Indonesia và Malaysia, hai quốc gia sản xuất dầu cọ lớn, ban đầu phản đối mạnh mẽ EUDR. Tuy nhiên, hệ thống đăng ký đất đai quốc gia đang dần được cải thiện, dù vẫn chưa hoàn chỉnh và có thể chưa tiếp cận được các khu vực xa xôi, nơi tình trạng pháp lý đất đai còn phức tạp.
Việt Nam có cách tiếp cận khá tích cực với EUDR, đặc biệt trong lĩnh vực cà phê, khi nước này là nhà xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới và EU là thị trường quan trọng. Việt Nam coi đây là cơ hội nâng cao lợi thế cạnh tranh quốc gia trong ngành cà phê. Dù ngành cà phê Việt Nam từng đối mặt với nhiều vấn đề như suy thoái rừng tại Tây Nguyên do trồng robusta (loại không cần tán che như arabica), Chính phủ đã giới thiệu nhiều cơ chế mới, như Chiến lược Phát triển Nông nghiệp và Nông thôn Bền vững 2021–2030, và khuyến khích các chứng nhận bền vững quốc tế như Rainforest Alliance, Fairtrade, 4C, thể hiện những tiến triển nhất định ngay cả trước khi EUDR xuất hiện.
Tuy nhiên, Việt Nam có những thách thức riêng do nông dân không sở hữu đất theo nghĩa pháp lý như nhiều quốc gia khác. Trên nguyên tắc, toàn bộ đất đai thuộc sở hữu toàn dân do nhà nước đại diện quản lý, nông dân chỉ có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất có thời hạn 30 – 50 năm. Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam (trước đây là Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn), với sự hỗ trợ của IDH (Sáng kiến Thương mại Bền vững), đang phát triển hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia để lập bản đồ rừng và vùng cà phê, hỗ trợ yêu cầu truy xuất nguồn gốc theo EUDR. Hệ thống chưa hoàn thiện, nhưng những khu vực “dễ xử lý” hơn đã được triển khai trước.
Cuối cùng, mức độ hỗ trợ đáp ứng EUDR tùy thuộc vào việc Chính phủ coi ngành hàng liên quan có phải là động lực kinh tế quan trọng hay không. Ngành cao su ở Thái Lan đã tương đối trưởng thành, cũng như ngành dầu cọ ở Indonesia và Malaysia. Nhưng tại Lào, sự hỗ trợ của Chính phủ cho lĩnh vực cao su còn hạn chế, khiến các doanh nghiệp (chủ yếu là doanh nghiệp Trung Quốc), có ảnh hưởng rất lớn.

Xe tải chở gỗ từ một khu rừng ở Đông Nam Á. © Rhett A. Butler / Mongabay
Mongabay: Ngoài các nỗ lực cấp quốc gia, còn những sáng kiến hay chương trình nào khác đang giúp các hộ sản xuất nhỏ ở Đông Nam Á chuẩn bị cho EUDR?
Martin Greijmans: Cho đến nay EU vẫn cung cấp rất ít tài chính cho hoạt động hỗ trợ. GIZ (Cơ quan Hợp tác Quốc tế Đức) có một dự án hỗ trợ thực hiện EUDR tại năm quốc gia Đông Nam Á, trong đó có nội dung đào tạo và nâng cao nhận thức cho nông hộ, nhưng chương trình này sẽ kết thúc vào cuối năm 2025. Những hoạt động này sẽ có hiệu quả rất lớn nếu được mở rộng và thể chế hóa trong các cơ quan như Cơ quan Cao su Thái Lan hoặc Hội nghị Bàn tròn về Dầu cọ Bền vững (RSPO).
Một điều đáng lo ngại là đến nay rất nhiều nông hộ và doanh nghiệp nhỏ vẫn chưa hiểu rõ tính bắt buộc của EUDR. Họ thường nhầm nó với các chứng nhận tự nguyện như chứng chỉ FSC. Tuy nhiên, do thiếu kinh phí truyền thông, phần lớn nỗ lực phổ biến quy định đến với nông dân vẫn đang phụ thuộc vào các doanh nghiệp thu mua lớn hoặc chỉ diễn ra thông qua một số ít dự án tiếp cận cộng đồng.
Mongabay: Từ những thực thế quan sát được, ông có lạc quan rằng các hộ tiểu điền sẽ được hỗ trợ đầy đủ và kịp thời trước thời hạn tuân thủ hay không?
Martin Greijmans: Nhiều tổ chức đang nỗ lực mạnh mẽ để hỗ trợ các hộ tiểu điền thông qua hoạt động truyền thông và chia sẻ thông tin. Chẳng hạn, AGRIAC ở Thái Lan đã tìm đến RECOFTC để học hỏi cách triển khai, đào tạo hiệu quả. Tôi cho rằng những tổ chức như vậy xứng đáng nhận được nhiều sự ủng hộ hơn nữa.
Tôi cũng nhận thấy các tổ chức phi chính phủ bắt đầu đóng vai trò khác trong chuỗi giá trị so với trước đây. Một phần do cắt giảm tài trợ, nhưng đồng thời họ ngày càng hiểu hơn yêu cầu của doanh nghiệp và tham gia xây dựng quan hệ đối tác trong chuỗi giá trị thay vì chỉ làm việc độc lập với nông dân. Chuỗi cung ứng thường rất phức tạp, với nhiều tầng trung gian, vì vậy việc chứng minh năng lực của các hộ tiểu điền trong đáp ứng mục tiêu bền vững, thậm chí vượt trên yêu cầu EUDR (như mô hình thu thập dữ liệu tại Việt Nam mà RECOFTC đang triển khai), sẽ giúp doanh nghiệp thấy rõ lý do nên tiếp tục hợp tác với họ.
Xây dựng lòng tin trong chuỗi giá trị, giữa các hộ tiểu điền, các tổ chức hỗ trợ nông dân và khu vực tư nhân, là nhiệm vụ ý nghĩa nhất các tổ chức phi chính phủ hiện thực hiện. Nhiệm vụ này đảm rằng sự thay đổi bền vững vượt ra ngoài vòng đời của từng dự án riêng lẻ và giúp “bảo vệ tương lai” cho các nông hộ. EUDR chắc chắn không phải là thay đổi pháp lý cuối cùng mà các ngành hàng này phải thích ứng, vì vậy, những mối quan hệ bền chặt và năng lực vững vàng sẽ giúp các nông hộ linh hoạt hơn và ít có nguy cơ bị bỏ lại phía sau.
Đọc toàn văn bài viết tiếng Anh tại: https://news.mongabay.com/2025/12/se-asias-smallholders-struggling-to-meet-eudr-interview-with-recoftcs-martin-greijmans/
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ của bạn!