QUẢN TRỊ TÀI NGUYÊN

Tiểu vùng sông Mê Kông

alt

Webinar Thực trạng quản lý và sử dụng rừng ở Việt Nam – Ý nghĩa đối với các quyền và thị trường các-bon rừng trong tương lai

03.12.2025
Mekong Resources Governance
Webinar Thực trạng quản lý và sử dụng rừng ở Việt Nam – Ý nghĩa đối với các quyền và thị trường các-bon rừng trong tương lai

TẢI TÀI LIỆU

Việt Nam đang bước vào giai đoạn xây dựng thị trường carbon quốc gia theo lộ trình của Chính phủ, đồng thời mở rộng các cơ chế hợp tác quốc tế như các thỏa thuận ERPA và thị trường tự nguyện. Trong bối cảnh đó, câu hỏi về sở hữu các-bon rừng trở thành một điểm nghẽn pháp lý trọng yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hút đầu tư tư nhân, quản trị tài nguyên rừng và thực hiện cam kết giảm phát thải quốc gia (NDC). Webinar “Thực trạng quản lý và sử dụng rừng ở Việt Nam – Ý nghĩa đối với các quyền và thị trường các-bon rừng trong tương lai” ngày 11/12/2025 là một diễn đàn quan trọng để đánh giá thực trạng pháp lý hiện hành, nhận diện khoảng trống và thách thức, đồng thời đề xuất hướng hoàn thiện khung pháp lý đối với việc sở hữu và chia sẻ lợi ích các-bon rừng.

Khung pháp luật hiện hành về quyền sở hữu và quản lý rừng: đủ cho rừng – chưa đủ cho carbon

Theo PGS. TS. Nguyễn Bá Ngãi, hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay xác lập khá rõ ràng về quyền sở hữu rừng, quyền quản lý rừng và quyền sử dụng đất lâm nghiệp, nhưng chưa xác định các-bon rừng như một loại tài sản độc lập, hay là một loại lâm sản theo Điều 2 Luật Lâm nghiệp, hay là hoa lợi theo Luật Dân sự. Luật Lâm nghiệp 2017 phân biệt hai hình thức sở hữu rừng (sở hữu toàn dân và sở hữu tư nhân) và ba loại rừng theo mục đích sử dụng (đặc dụng, phòng hộ, sản xuất). Tuy nhiên, theo TS. Vũ Tấn Phương, tại Điều 2 (khoản 10, 11, 16) và Điều 7 của Luật, khái niệm carbon, các-bon rừng, hay tín chỉ carbon hoàn toàn chưa xuất hiện. Điều này khiến việc xác định chủ thể sở hữu lượng carbon hấp thụ – lưu giữ trong rừng không thể được xác lập theo chế định về “hoa lợi, lợi tức” của Bộ luật Dân sự, vì carbon không phải là sản vật tự nhiên hình thành không có can thiệp của con người.

Thực tiễn triển khai các dự án carbon xác nhận rằng tín chỉ carbon chỉ hình thành sau khi đáp ứng tiêu chí bổ sung (additionality), đo đạc – thẩm định – xác minh (MRV). Do đó, carbon rừng không thể được hiểu là hoa lợi; nếu có, chỉ có thể được xem là lợi tức từ hoạt động đầu tư. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành cũng không có quy định cụ thể để làm rõ lợi tức này thuộc về ai trong chuỗi quan hệ sở hữu – sử dụng rừng, dẫn đến mỗi địa phương và mỗi nhóm chủ rừng có cách hiểu khác nhau, gây rủi ro pháp lý trong thực thi.

Sở hữu carbon theo chế độ sở hữu rừng: minh bạch ở rừng trồng tư nhân, mơ hồ ở rừng tự nhiên

Theo trình bày của PGS. Ngãi, rừng tự nhiên và rừng trồng bằng vốn đầu tư Nhà nước đều thuộc sở hữu toàn dân, Nhà nước là đại diện chủ sở hữu. Các chủ thể được giao quản lý—ban quản lý rừng, UBND xã, công ty lâm nghiệp Nhà nước—chỉ có quyền quản lý, sử dụng theo luật định, chứ không được mặc nhiên coi là chủ sở hữu lượng carbon hấp thụ – lưu giữ. Điều này dẫn đến hai hệ quả:

  • Các chủ rừng tổ chức chỉ có quyền thủ tục (procedural rights) như quản lý, giám sát, thực hiện nhiệm vụ bảo vệ rừng;
  • Nhà nước giữ quyền quyết định mức phân bổ các-bon đóng góp vào NDC và quyền chuyển nhượng tín chỉ ở cấp quốc gia hoặc cấp tỉnh.

Ngược lại, với diện tích trên 3,3 triệu ha rừng trồng không thuộc quyền sở hữu toàn dân, quyền đối với carbon có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn. Chủ rừng tự đầu tư có quyền lợi hợp pháp đối với tài sản hình thành trên đất và được đề xuất là đối tượng sở hữu lượng carbon tăng thêm sau khi hoàn thành nghĩa vụ đóng góp vào NDC (nếu có). Diện tích rừng này được đánh giá có tiềm năng phát triển dự án carbon lớn nhất, tuy nhiên vẫn đối mặt với rủi ro do chưa có quy định pháp lý xác lập rõ ràng quyền sở hữu tín chỉ carbon.

Ý kiến chuyên gia: khoảng trống pháp lý đang trực tiếp cản trở đầu tư carbon rừng

Trong phần trao đổi, ông Vũ Tấn Phương – Giám đốc VFCO – nhấn mạnh rằng không một nhà đầu tư nào có thể đầu tư dài hạn vào lĩnh vực carbon rừng nếu không biết ai là chủ sở hữu tín chỉ carbon được tạo ra. Ông chỉ ra rằng ngay cả dự thảo Nghị định về carbon rừng hiện nay cũng chưa xác định được:

  • chủ sở hữu carbon trong từng loại rừng;
  • vị trí của các dự án carbon rừng trong hệ thống NDC quốc gia.

Theo ông, với rừng tự nhiên, trở ngại lớn nhất là tính chất “sở hữu toàn dân”. Việc các dự án REDD+ quốc gia như FCPF và LEAF chỉ tập trung vào cơ chế phân chia lợi ích mà không xác định quyền sở hữu là do các dự án này mang tính chất đóng góp vào NDC quốc gia, không đặt mục tiêu thương mại tín chỉ. Tuy nhiên, khi thị trường carbon trong nước vận hành, doanh nghiệp sẽ không chấp nhận tham gia nếu không có khung pháp lý bảo đảm quyền định đoạt đối với tín chỉ carbon.

Một cảnh báo đáng chú ý được ông Vũ Tấn Phương đưa ra: “Nếu điểm nghẽn về quyền sở hữu carbon không được giải quyết, chúng ta không thể huy động nguồn lực xã hội cho bảo vệ và phát triển rừng. Chỉ dựa vào ngân sách nhà nước sẽ không tạo ra đột phá cho thị trường carbon trong nước.”

Hàm ý chính sách: Những yêu cầu cấp thiết để hoàn thiện khung pháp luật về quyền các-bon rừng

Từ các phân tích và thảo luận tại webinar, có thể rút ra ba nhóm hàm ý chính sách sau:

(1) Xác lập và định nghĩa rõ ràng quyền các-bon rừng trong hệ thống pháp luật

Việt Nam cần bổ sung khung pháp lý để xác định:

  • quyền sở hữu carbon theo từng loại rừng và từng hình thức đầu tư;
  • quyền định đoạt và chuyển nhượng tín chỉ carbon;
  • mối quan hệ giữa quyền sở hữu carbon và nghĩa vụ đóng góp NDC.

(2) Công nhận tín chỉ carbon là một loại tài sản đặc thù

Tín chỉ carbon cần được định danh là một loại tài sản có thể: (i) được sở hữu, (ii) được định đoạt,(iii) được giao dịch, (iv) và được bảo vệ theo pháp luật. Việc không công nhận rõ ràng tính chất tài sản của tín chỉ sẽ cản trở giao dịch và huy động vốn.

(3) Tách bạch giữa quyền sở hữu rừng và quyền sở hữu carbon

Việc giao đất – giao rừng không mặc nhiên đồng nghĩa với việc giao quyền carbon. Do đó cần:

  • cơ chế phân bổ quyền carbon trong rừng tự nhiên thuộc sở hữu toàn dân;
  • cơ chế xác nhận quyền carbon cho chủ rừng tự đầu tư;
  • cơ chế ủy quyền hoặc thỏa thuận chia sẻ lợi ích minh bạch với nhà đầu tư.

Kết luận

Các bình luận và ý kiến tại webinar cho thấy quyền các-bon rừng là một chủ đề trung tâm, quyết định khả năng vận hành thị trường carbon quốc gia và khả năng thu hút đầu tư tư nhân cho bảo vệ – phát triển rừng. Dù Việt Nam có tiềm năng hấp thụ carbon lớn, nhưng khoảng trống pháp lý về quyền sở hữu carbon khiến thị trường carbon chưa thể hình thành một cách hiệu quả.

Việc hoàn thiện khung pháp lý về quyền các-bon rừng—bao gồm xác lập chủ sở hữu, công nhận tín chỉ carbon là tài sản, và tách bạch quyền sở hữu rừng – carbon—sẽ đóng vai trò then chốt để biến tiềm năng thành nguồn lực thực sự, phục vụ cả mục tiêu kinh tế lẫn mục tiêu giảm phát thải quốc gia.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ của bạn!

Viết bình luận