thị trường carbon
Biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức lớn trên toàn cầu, với lượng khí nhà kính từ các hoạt động sản xuất và tiêu dùng ngày càng tăng. Để giảm phát thải và đạt các mục tiêu trong Thỏa thuận Paris, nhiều quốc gia đã cam kết tiến tới phát thải ròng bằng 0. Thị trường carbon ra đời như một công cụ kinh tế giúp các bên mua bán quyền phát thải, từ đó thúc đẩy giảm phát thải với chi phí hiệu quả. Cơ chế này cũng đang tạo động lực cho các doanh nghiệp và quốc gia đầu tư vào các giải pháp xanh và phát triển bền vững.











Thị trường carbon là nơi diễn ra các giao dịch mua bán, trao đổi, chuyển nhượng kết quả giảm phát thải, tín chỉ carbon, trong đó có tín chỉ carbon rừng. Có hai loại thị trường carbon: Thị trường bắt buộc (hay còn gọi là thị trường tuân thủ) và thị trường tự nguyện.
Các giao dịch trên thị trường thường được thực hiện thông qua các cơ chế và chính sách của quốc gia, như thuế carbon do chính phủ ban hành, hoặc trên phạm vi quốc tế, chẳng hạn như các cam kết giảm phát thải theo Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC).
Công cụ về giá là các cơ chế nhằm vận hành thị trường. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank 2023) hiện có ba cơ chế giá carbon trực tiếp đang vận hành bao gồm (1) Thuế carbon (carbon tax), (2) Hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (Emission Trading System-ETS), (3) Cơ chế tín chỉ carbon* (carbon credit). Công cụ về Thuế và ETS được sử dụng tại Thị trường bắt buộc. Công cụ về Tín chỉ carbon được áp dụng trong cả thị trường bắt buộc và thị trường tự nguyện. Thị trường tự nguyện chỉ sử dụng công cụ tín chỉ carbon mà không áp dụng công cụ Thuế và ETS.
*Theo Luật Bảo vệ Môi trường, tín chỉ carbon là chứng nhận có thể giao dịch thương mại và thể hiện quyền phát thải một tấn khí carbon đi-ô-xít (CO2) hoặc một tấn khí các-bon đi-ô-xít tương đương (CO2tđ).
Theo số liệu từ Ngân hàng Thế giới (2025), năm 2024, doanh thu toàn cầu của thị trường bắt buộc tạo ra thông qua công cụ về thuế carbon và ETS đạt trên 100 tỷ USD. Tổng số có khoảng 80 loại thuế carbon (43) và ETS (37) trên toàn thế giới đã được áp dụng. Lượng khí thải được điều chỉnh của các hệ thống này bao phủ khoảng 28% tổng lượng phát thải toàn cầu. Thị trường carbon bắt buộc hiện phát triển mạnh tại châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á. Châu Âu dẫn đầu với Hệ thống EU ETS. Tại Châu Á, Hệ thống ETS đang được áp dụng mạnh mẽ tại Trung Quốc đưa quốc gia này thành thị trường lớn nhất thế giới về ETS. Các khu vực khác như Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ cũng đang mở rộng các chương trình bắt buộc. Ngân hàng Thế giới dự báo thị trường carbon bắt buộc có thể mở rộng lên 30% lượng phát thải toàn cầu nếu tất cả các chương trình bắt buộc tại các quốc gia được triển khai.


Giá carbon tại các thị trường châu Âu (ETS EU, Đức, ETS Anh) và Bắc Mỹ (California, Canada) đạt cao nhất, dao động trong khoảng từ 50 USD – 70 USD/tấn CO2tđ, cao hơn nhiều so với giá tại một số thị trường khu vực châu Á và Nam Mỹ (mức giá từ dưới 1 USD-dưới 30 USD/tấn CO2tđ). Đối với cơ chế trao đổi hạn ngạch phát thải carbon, mức giá thấp nhất được ghi nhận tại thị trường Indonesia (dưới 1 USD/tấn CO2tđ) và cao nhất tại thị trường EU (70.4 USD/tấn CO2tđ).

Theo dữ liệu từ Chương trình Ecosystem Marketplace (EM) của Tổ chức Forest Trends, thị trường carbon tự nguyện năm 2024 đạt quy mô 535 triệu USD (giảm 29% so với năm 2023) với tổng khối lượng giao dịch là 84 triệu tấn CO2tđ. Trong giai đoạn 2021–2023, thị trường carbon tự nguyện phát triển mạnh với 1.530 dự án carbon tại 98 quốc gia, giao dịch khoảng 254 triệu tấn CO2tđ.
Năm 2024 giá tín chỉ carbon trung bình đạt 6,34 USD/tấn CO2tđ. Giá biến động rất lớn phụ thuộc vào các loại hình dự án khác nhau. Tín chỉ carbon có nguồn gốc từ các dự án lâm nghiệp và sử dụng đất có mức giá cao nhất (9,7 USD/ tấn CO2tđ), tiếp đến là tín chỉ từ các dự án có nguồn gốc từ hộ gia đình, cộng đồng và xử lý chất thải. Tín chỉ carbon bao hàm các giá trị đồng lợi ích (bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học, v.v.) cũng có mức giá cao.



Tín chỉ carbon được hình thành từ các loại hình tiêu chuẩn khác nhau và điều này cũng quyết định giá bán của tín chỉ. Hình 6 chỉ ra một số loại hình tiêu chuẩn phổ biến nhất trên thế giới hiện nay. Tổ chức thẩm định Tiêu chuẩn độc lập (Verra) là tổ chức chiếm phần lớn nguồn cung cấp các dự án. Gần 10.000 dự án thuộc 100 quốc gia trên thế giới được áp dụng tiêu chuẩn này (Verra, 2025).
Lựa chọn áp dụng bộ tiêu chuẩn nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó bao gồm loại hình đất rừng (ví dụ: rừng hiện có, rừng mới trồng, đất nông nghiệp), quy mô dự án, yêu cầu của người mua, và cơ chế tài trợ. Các dự án quốc tế quy mô lớn thường sử dụng tiêu chuẩn như VCS, Gold Standard, trong khi các dự án quy mô nhỏ hoặc tập trung vào thị trường nội địa có thể sử dụng Plan Vivo, ARB, hoặc các tiêu chuẩn đặc thù như WCC tại Anh.

Trong năm 2024, tín chỉ được sản sinh từ các dự án áp dụng tiêu chuẩn carbon rừng Vương quốc Anh có mức giá cao nhất, đạt 24,31 USD/tấn CO2tđ. Giá tín chỉ áp dụng theo cơ chế CDM đạt mức thấp nhất với giá 1,13 USD/tấn CO2tđ.

Thị trường carbon còn tương đối mới mẻ với Việt Nam. Các khía cạnh chính của thị trường, bao gồm các loại hình thị trường (tự nguyện, bắt buộc), các công cụ vận hành của thị trường (Thuế carbon, Trao đổi hạn ngạch phát thải – ETS, Tín chỉ carbon), quy mô của thị trường, các loại hình tiêu chuẩn áp dụng trong các chủng loại dự án khác tạo tín chỉ khác nhau là những khái niệm cơ bản đòi hỏi các bên liên quan cần hiểu rõ.
Tại Việt Nam, thống nhất về các hiểu về các khía cạnh này và cập nhật về tình trạng hiện tại của thị trường không những giúp cho các bên liên quan cập nhật thông tin mà còn làm nền tảng để các bên liên quan tham gia vào các thảo luận và/hoặc hoạt động nhằm hình thành các thị trường minh bạch, bền vững, trực tiếp góp phần vào việc tạo nguồn thu mới về khí hậu trong tương lai.