
Ảnh bìa. Nông dân trồng ca cao ở Ghana. Nguồn: Rena Singer/ USAID Land via Flickr (CC BY-NC-SA 2.0)
Quy định của Liên minh châu Âu về sản phẩm không gây mất rừng (European Union Deforestation Regulation – EUDR) được kỳ vọng sẽ trở thành công cụ pháp lý quan trọng, giúp giảm thiểu phá rừng và suy thoái rừng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Mặc dù việc triển khai EUDR mở ra những cơ hội thúc đẩy sản xuất bền vững nhưng cũng tiềm ẩn nhiều hệ quả ngoài ý muốn. Nếu không có các biện pháp hỗ trợ và điều chỉnh phù hợp, EUDR có nguy cơ tạo ra những tác động ngược, ảnh hưởng đến sinh kế, xã hội và môi trường.
Rủi ro rò rỉ thị trường (Market leakage)
Một trong những lo ngại lớn nhất là hiện tượng “rò rỉ thị trường” – khi các doanh nghiệp chuyển hướng xuất khẩu sang những thị trường ít hoặc không bị điều chỉnh thay vì tiếp tục tuân thủ EUDR. Theo dữ liệu của EU, hoạt động tiêu dùng sản phẩm nông nghiệp trong khối chiếm khoảng 10% nguyên nhân gây phá rừng toàn cầu, trong đó dầu cọ và đậu tương là hai mặt hàng chính. Báo cáo năm 2021 của WWF cho thấy EU gây ra tới 16% nạn phá rừng nhiệt đới trên thế giới, tương đương với 203.000 ha rừng.
Nếu EU thực thi EUDR mà các quốc gia khác không áp dụng biện pháp tương tự, các sản phẩm “có rủi ro gây phá rừng” có thể chỉ đơn giản là bị chuyển sang thị trường khác. Điều này đồng nghĩa với việc áp lực phá rừng toàn cầu không giảm đáng kể, trong khi chi phí tuân thủ lại gia tăng cho những nhà xuất khẩu lựa chọn bám trụ tại thị trường EU.
Ví dụ, với dầu cọ – mặt hàng có thị phần EU không quá lớn – việc EUDR tác động làm giảm nạn phá rừng có thể rất hạn chế. Một số nghiên cứu đã kết luận rằng nếu EUDR không đi kèm với những sáng kiến toàn cầu khác, hiệu quả môi trường của quy định này sẽ không đạt như kỳ vọng.

Ảnh 1. Một đồn điền dầu cọ ở Indonesia. Nguồn: Ryan Woo/CIFOR via Flickr (CC BY-NC-ND 2.0).
Nguy cơ gia tăng áp lực lên các hệ sinh thái khác (Ecosystem spillover)
EUDR hiện chủ yếu tập trung vào ngăn chặn phá rừng. Tuy nhiên, điều này có thể vô tình làm gia tăng áp lực lên các hệ sinh thái tự nhiên khác vốn ít được chú ý như thảo nguyên, đồng cỏ, vùng đất ngập nước hay savanna. Khi diện tích rừng được quản lý chặt chẽ hơn, một số nhà sản xuất có thể chuyển sang các hệ sinh thái không chịu sựđiều chỉnh của EUDR để mở rộng sản xuất.
Trường hợp tại Brazil là minh chứng rõ nét: trong khi nạn phá rừng tại Amazon giảm, thì tình trạng chuyển đổi đất ở vùng Cerrado – một trong những savanna lớn nhất thế giới, giàu carbon và đa dạng sinh học – lại gia tăng. Do Cerrado chưa nằm trong phạm vi điều chỉnh của EUDR, nguy cơ “chảy máu sinh thái” trở thành một thách thức nghiêm trọng. Nhiều tổ chức bảo tồn quốc tế đã kêu gọi EU sớm mở rộng phạm vi điều chỉnh sang các hệ sinh thái ngoài rừng để tránh tình trạng này.

Ảnh 2. Hoạt động mở rộng nông nghiệp ở vùng sinh thái savanna Cerrado, bang Bahia, Brazil. Nguồn: NASA Johnson via Flickr (CC BY-NC-ND 2.0).
Thách thức đối với nông hộ nhỏ (Smallholder exclusion)
Một vấn đề gây tranh luận mạnh mẽ là tác động của EUDR đối với hàng chục triệu nông hộ nhỏ ở các nước sản xuất. Quy định yêu cầu cung cấp tọa độ GPS lô đất, chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp và đảm bảo truy xuất nguồn gốc đến từng lô rừng. Đây là gánh nặng quá lớn với nhiều hộ sản xuất nhỏ, vốn hạn chế về tài chính, công nghệ và hiểu biết pháp lý.
Hệ quả là nhiều doanh nghiệp nhập khẩu có thể sẽ giảm mua từ nông hộ nhỏ để tránh rủi ro không tuân thủ. Điều này không chỉ đe dọa sinh kế mà còn có nguy cơ đẩy nông hộ nhỏ sang sản xuất các loại cây ngoài phạm vi EUDR – chẳng hạn như chuyển sang cây trồng phá rừng khác hoặc tham gia thị trường phi chính thức. Trong một số trường hợp, điều này có thể làm gia tăng nạn phá rừng, bất bình đẳng xã hội và thậm chí cả tình trạng lao động trẻ em.
Đặc biệt, các nhóm yếu thế như phụ nữ, cộng đồng dân tộc thiểu số hoặc nông dân canh tác theo mô hình nông lâm kết hợp (agroforestry) còn bị ảnh hưởng nặng nề hơn. Một nghiên cứu chỉ ra rằng bản đồ rừng được EUDR sử dụng có thể đánh giá sai lệch diện tích đất canh tác nông lâm kết hợp là “rừng”, từ đó xem các hoạt động nông nghiệp trên diện tích đó là “phá rừng”. Ví dụ, ở Ethiopia, phần lớn diện tích cà phê được trồng dưới tán rừng, nhưng mô hình này có nguy cơ bị xếp loại “không tuân thủ”.
Như vậy, nếu thiếu cơ chế bảo vệ, EUDR có thể làm suy yếu chính những hệ thống sản xuất thân thiện với môi trường, đồng thời làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng xã hội ở nông thôn.

Ảnh 3. Mô hình nông lâm kết hợp trồng cao su ở Indonesia. Nguồn: Tri Saputro/CIFOR via Flickr (CC BY-NC-ND 2.0).
Các khuyến nghị nhằm giảm thiểu hệ quả ngoài ý muốn
Mặc dù còn nhiều thách thức, EUDR vẫn là bước tiến lớn trong nỗ lực toàn cầu chống phá rừng. Để bảo đảm quy định đạt hiệu quả và tránh tác động ngược, các chuyên gia đề xuất:
- Tăng cường bảo vệ rừng trực tiếp: Bên cạnh cơ chế gián tiếp thông qua thị trường, cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào các chương trình bảo tồn, giám sát và thực thi luật bảo vệ rừng tại các quốc gia sản xuất.
- Mở rộng phạm vi điều chỉnh: Bao gồm cả các hệ sinh thái dễ bị tổn thương ngoài rừng như Cerrado, savanna, thảo nguyên, đất ngập nước… để tránh hiện tượng dịch chuyển phá rừng sang các khu vực này.
- Hỗ trợ nông hộ nhỏ: Xây dựng các cơ chế tài chính, đào tạo kỹ thuật, cung cấp công cụ số hóa và tạo điều kiện để họ đáp ứng yêu cầu về truy xuất nguồn gốc.
- Chia sẻ chi phí công bằng: Chi phí tuân thủ không nên chỉ đặt lên vai người sản xuất; thay vào đó cần có sự chia sẻ giữa các bên trong chuỗi cung ứng, bao gồm cả nhà nhập khẩu và người tiêu dùng cuối cùng.
- Tăng cường hợp tác quốc tế: EU cần phối hợp chặt chẽ với các chính phủ bản địa, các tổ chức xã hội dân sự và cộng đồng địa phương để triển khai quy định theo cách bao trùm, công bằng và hiệu quả hơn.
Kết luận
EUDR là một bước tiến mang tính lịch sử, thể hiện nỗ lực của EU trong việc giảm dấu chân phá rừng từ chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, nếu không có những biện pháp đi kèm, quy định này có nguy cơ tạo ra một quá trình “xanh hóa không đồng đều”: chuỗi cung ứng châu Âu có thể trở nên bền vững hơn, nhưng sinh kế của nông hộ nhỏ, phụ nữ và cộng đồng bản địa lại bị tổn hại; đồng thời các hệ sinh thái ngoài rừng lại phải gánh thêm sức ép cạn kiệt.
Thành công của EUDR không chỉ nằm ở việc ban hành quy định, mà còn ở cách triển khai thực tiễn: liệu EU có đủ quyết tâm và nguồn lực để đồng hành cùng các quốc gia sản xuất, hỗ trợ nông hộ nhỏ, và bảo đảm lợi ích công bằng cho mọi bên liên quan. Chỉ khi đó, mục tiêu “chấm dứt phá rừng” mới có thể đạt được một cách thực chất và bền vững.
Bài viết được lược dịch từ bài “EUDR implementation comes laden with potential unintended consequences” của tác giả Sean Mowbray đăng ntrên Mongabay:
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ của bạn!