
Hà Nội, ngày 15 tháng 8 năm 2025 – Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm đã hoàn tất chuỗi ba cuộc hội thảo tham vấn cấp vùng và quốc gia về Dự thảo Nghị định quy định dịch vụ hấp thụ và lưu giữ các-bon của rừng, kéo dài từ ngày 11/7 đến 15/8/2025. Sự kiện được tổ chức nhằm thu thập ý kiến toàn diện từ 64 tỉnh, đảm bảo dự thảo phù hợp với hệ thống pháp luật hiện hành, tiệm cận thông lệ quốc tế và có tính khả thi cao trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050 tại COP26.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu được coi là thách thức toàn cầu, Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề và đã thể hiện cam kết mạnh mẽ tại COP26 về mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Ngành lâm nghiệp có vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ ở khả năng hấp thụ và lưu giữ các-bon mà còn trong phát triển kinh tế, xã hội, bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu. Hiện nay, Việt Nam mới chỉ có một thỏa thuận thí điểm là ERPA Bắc Trung Bộ với Ngân hàng Thế giới theo Nghị định 107/2022/NĐ-CP, đồng thời đang chuẩn bị đàm phán thỏa thuận giảm phát thải vùng Tây Nguyên và Nam Trung Bộ với Emergent. Vì vậy việc xây dựng Nghị định cụ thể hóa các quy định của Luật Lâm nghiệp 2017 và Luật Bảo vệ môi trường 2020, tạo hành lang pháp lý minh bạch cho dịch vụ các-bon rừng – một dịch vụ được đánh giá có vai trò then chốt trong ứng phó biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế lâm nghiệp – là một bước đi chiến lược của ngành Lâm nghiệp Việt Nam.
Theo Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 08/01/2025, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm được giao chủ trì xây dựng Nghị định Quy định dịch vụ hấp thụ và lưu giữ các-bon của rừng. Với sự hỗ trợ từ Chương trình UN-REDD và Tổ chức Forest Trends, từ ngày 11/7/2025 đến ngày 15/8/2025, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm đã chủ trì chuỗi 03 cuộc hội thảo tham vấn về Dự thảo Nghị định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ các-bon của rừng cho 64 tỉnh toàn quốc, với mục tiêu tham vấn toàn diện nội dung dự thảo Nghị định và dự thảo tiêu chuẩn các-bon rừng, nhằm bảo đảm sự phù hợp với hệ thống pháp luật hiện hành, tiệm cận thông lệ quốc tế và khả thi trong thực tiễn áp dụng. . Trong đó, 2 hội thảo cấp vùng được tổ chức tại tỉnh Thái Nguyên và tỉnh Bình Định (nay là tỉnh Gia Lai), và 1 hội thảo cấp quốc gia được tổ chức tại Hà Nội. Chuỗi hội thảo đã thu hút sự tham gia trực tiếp của hơn 300 đại biểu từ các Sở Nông nghiệp và Môi trường, Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng cấp tỉnh, Vườn quốc gia, và chuyên gia kỹ thuật. Riêng hội thảo cấp Quốc gia tại Hà Nội ghi nhận thêm hơn 700 lượt theo dõi trực tuyến, cho thấy sự quan tâm sâu sắc từ các bên liên quan.
Ảnh 1. Toàn cảnh hội thảo tham vấn tại Thái Nguyên, Quy Nhơn, Hà Nội



Nguồn: Forest Trends
Dự thảo Nghị định gồm 4 chương, 20 điều và 7 phụ lục quy định nguyên tắc, điều kiện, đối tượng, hình thức và mức chi trả, đồng thời đưa ra phương pháp xác định lượng giảm phát thải và tín chỉ các-bon, cũng như cơ chế quản lý và sử dụng nguồn thu từ dịch vụ này. Nguyên tắc chung được đặt ra là công khai, minh bạch, hài hòa lợi ích, không ảnh hưởng đến các cam kết quốc tế và khuyến khích hợp tác đầu tư các dự án các-bon rừng.
Song song với quá trình hoàn thiện Nghị định, dự thảo Tiêu chuẩn quốc gia về tín chỉ các-bon rừng cũng được trình bày để lấy ý kiến tham vấn tại hội thảo. Các yêu cầu kỹ thuật đối với năm loại dự án bao gồm giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng (REDD+), trồng mới và trồng lại rừng (A/R), cải thiện quản lý rừng tự nhiên nghèo (IFM-N), cải thiện quản lý rừng trồng (IFM-P) và nông lâm kết hợp (AFP). Các dự án muốn tham gia phải có quyền quản lý rừng hoặc đất hợp pháp, ranh giới rõ ràng, đảm bảo tính bổ sung và không gây tác động tiêu cực về môi trường hay xã hội. Về kỹ thuật, dự án cần tuân thủ các quy định về bảo vệ, quản lý, phát triển rừng; thực hiện đo đạc và báo cáo theo hướng dẫn của IPCC; được thẩm định bởi tổ chức độc lập đáp ứng chuẩn ISO 14065:2013. Bên cạnh đó, dự thảo cũng nhấn mạnh việc bảo đảm an toàn xã hội – môi trường, tôn trọng quyền lợi cộng đồng, cải thiện điều kiện lao động và khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan.
Phần thảo luận tại các Hội thảo tham vấn cho thấy sự quan tâm sâu sắc đối với Dự thảo Nghị định. Nhiều đại biểu đề xuất cần tiếp tục làm rõ khung pháp lý về quyền các-bon, đặc biệt trong trường hợp rừng sở hữu toàn dân, đồng thời kiến nghị bổ sung quy định cụ thể về cơ chế chia sẻ lợi ích và phương pháp xác định giá, đấu giá tín chỉ các-bon rừng với khung giá minh bạch và giá sàn thống nhất trên toàn quốc, đặc biệt cần phải lưu ý tới các quy định, cơ chế hiện hành, ví dụ như đấu giá quyền cho thuê rừng. Kinh nghiệm từ các dự án thí điểm quốc tế tại một số địa phương như Tuyên Quang và Quảng Nam cho thấy chi phí cao và thủ tục phức tạp là rào cản lớn, dẫn đến dự án không đạt kỳ vọng về tạo tín chỉ. Do đó, các đại biểu đề xuất điều chỉnh điều kiện tham gia dự án theo hướng linh hoạt hơn, đồng thời cân nhắc kỹ lưỡng tỷ lệ chi từ nguồn thu cho công tác Đo đạc, Báo cáo, Thẩm định (MRV) và thực hiện dự án.
Một số ý kiến khác cũng đề nghị cần cân nhắc và làm rõ vai trò phân cấp trong phê duyệt dự án và phê duyệt chi, đặc biệt là vai trò của cấp xã trong bối cảnh mới để UBND cấp xã có thể tham gia thực diện các dự án các-bon với quy mô và năng lực tổ chức thực hiện phù hợp và đảm bảo tính khả thi. Việc thu hút nhà đầu tư tư nhân vào các dự án rừng sở hữu toàn dân cũng được đặt ra như một nội dung cần có cơ chế rõ ràng hơn, vượt ra ngoài phạm vi “khuyến khích” như quy định hiện hành.
Tại Hội thảo tham vấn cấp Quốc gia, nhiều đại biểu đã ghi nhận phiên bản mới của Dự thảo, sau quá trình tham vấn cấp vùng, đã có một số bước tiến rõ rệt: mở rộng vai trò khu vực tư nhân; bổ sung cơ chế hợp tác–liên kết với hợp đồng và phụ lục mẫu riêng cho dự án các-bon rừng; làm rõ hơn trách nhiệm cơ quan quản lý và quy trình xác nhận kết quả/tín chỉ. Đồng thời, dự thảo thiết kế hai lộ trình giao dịch (qua hợp đồng và qua sàn) để kịp thời huy động nguồn lực khi hạ tầng thị trường trong nước còn đang hình thành, với kỳ vọng tạo nền tảng minh bạch, khả thi cho MRV và thu hút tài chính xã hội hóa.
Bên cạnh đó, một số nội dung vẫn cần tiếp tục được làm rõ. Nhiều ý kiến tập trung vào cách phân bổ và chu kỳ cập nhật nghĩa vụ NDC và điều kiện chấp thuận giao dịch quốc tế nhằm bảo đảm chỉ chuyển nhượng phần dư thừa sau khi hoàn thành nghĩa vụ quốc gia. Về cơ chế giá, có đề xuất làm rõ vai trò giữa các cấp quản lý, rút ngắn thời gian thẩm định, và xem xét tham vấn bên thứ ba độc lập. Về hợp tác – liên kết, có ý kiến băn khoăn về tính hình thức của việc lập Ban điều phối (theo yêu cầu của pháp luật về đầu tư), đồng thời đề xuất điều chỉnh đối tượng thụ hưởng và công thức phân bổ theo hướng tăng trọng số cho kết quả giảm phát thải. Các góp ý khác nhấn mạnh sự cần thiết ban hành sớm quy định về MRV, cơ chế quản trị rủi ro thiên tai, đảm bảo tính lâu dài và tránh trùng lặp tín chỉ. Một số ý kiến cũng khuyến nghị triển khai cơ chế thí điểm ngắn hạn và xây dựng kịch bản tác động cụ thể sau một năm ban hành để củng cố niềm tin và tính khả thi khi áp dụng.
Trong thời gian tới, dự thảo Nghị định dự kiến sẽ được hoàn thiện và trình Chính phủ. Các mô hình thí điểm — như thỏa thuận ERPA vùng Bắc Trung Bộ với Ngân hàng Thế giới và kế hoạch đàm phán thỏa thuận giảm phát thải tại Tây Nguyên – Nam Trung Bộ — sẽ tiếp tục là cơ sở rút kinh nghiệm thực tiễn, trước khi vận hành đồng bộ cùng thị trường các-bon trong nước theo Nghị định 119/2024/NĐ-CP. Đây được xem là bước chuẩn bị quan trọng để vừa tạo nguồn lực tài chính mới cho ngành lâm nghiệp, vừa bảo đảm thực hiện nghĩa vụ NDC và cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ của bạn!